bandicoot rat

bandicoot rat

A bandicoot rat digs a burrow in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chuột đuôi vảy sống trong hang ở Ấn Độ Sri Lanka (Ceylon): "bandicoot rat" một loài gặm nhấm cỡ trung bình, đuôi phủ vảy, thường đào hang trong đất được tìm thấy chủ yếukhu vực Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Loài chuột bandicoot được biết đến với tập tính đào hang chiếc đuôi vảy.)
  • (Nông dânẤn Độ thường coi loài chuột bandicoot loài gây hại phá hoại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with bandicoot rats": bị nhiễm, bị xâm chiếm bởi loài chuột bandicoot.
    • The old warehouse was infested with bandicoot rats, causing structural damage. (Nhà kho bị xâm chiếm bởi loài chuột bandicoot, gây ra hư hại về cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandicoot (danh từ): một loài thú túi nhỏÚc New Guinea, không liên quan trực tiếp đến "bandicoot rat" mặc dù tên tương tự.
    • The bandicoot is a marsupial native to Australia. (Loài thú túi bandicoot nguồn gốc từ Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaly-tailed rat: chuột đuôi vảy (mô tả trực tiếp đặc điểm của loài này).
  • Burrowing rat: chuột đào hang (nhấn mạnh tập tính sinh sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig out: đào ra, moi ra (hành động của loài chuột này).
    • The bandicoot rat digs out extensive tunnel systems underground. (Loài chuột bandicoot đào ra các hệ thống đường hầm rộng lớn dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Rat race: cuộc đua khốc liệt (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến loài chuột, nhưng dùng để chỉ cuộc sống cạnh tranh).
    • He wanted to escape the rat race and live in the countryside. (Anh ấy muốn thoát khỏi cuộc đua khốc liệt sốngvùng quê.)